Mô tả sản phẩm
Công thức hóa học:C2H3Na2O32
Trọng lượng phân tử: 82,03 (Khan), 136,084 (Trihydrat)
Người nhận: 204-823 -8
Tiêu chuẩn thực hiện:E262 (i), FCC-V
Mã HS: 2915291000
Số CAS: 127-09-3
Đặc trưng
Tinh thể màu trắng có mùi axit axetic; dễ hấp thụ độ ẩm; rất dễ hòa tan trong nước
Ứng dụng
1. Dùng trong y học, in ấn, nhuộm và tổng hợp hữu cơ
2. Được sử dụng làm chất gắn màu và chất đệm, và cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm và dược phẩm
3. Có thể sử dụng làm thuốc thử phân tích thông thường, chất gắn màu, chất đệm, tổng hợp thuốc nhuộm và xử lý màng
4. Nó được sử dụng như một tác nhân este hóa cho tổng hợp hữu cơ, cũng như y học nhiếp ảnh, y học, in ấn và nhuộm chất gắn màu, đệm, thuốc thử hóa học, chất bảo quản thịt, chất tạo màu, thuộc da và nhiều khía cạnh khác. Nó có thể được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm hóa học khác nhau, chẳng hạn như axetat và axit cloroacetic. Là một chất đệm cho gia vị, sản phẩm này có thể làm giảm mùi hôi và ngăn ngừa sự đổi màu, và có tác dụng chống nấm mốc nhất định. Nó cũng có thể được sử dụng như một tác nhân chua cho nước sốt, cải thảo ngâm, sốt mayonnaise, chả cá, xúc xích, bánh mì, bánh dính, v.v. Nó được trộn với methyl cellulose và phosphate để cải thiện việc bảo quản xúc xích, bánh mì, bánh dính, v.v.
Mô tả sản phẩm
|
Mục |
FCC V |
E626(i) |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng, hút ẩm |
Bột tinh thể màu trắng, hút ẩm |
|
Xét nghiệm |
99.0% - 101.0% |
98.0% |
|
Độ kiềm |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.2% |
0.1% |
|
Chì (như Pb) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 2 mg/kg |
< 2mg/kg |
|
Mất mát khi sấy khô |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1.0% |
2.0% |
|
Hợp chất kali |
Đạt bài kiểm tra |
Đạt bài kiểm tra |
|
Asen |
Nhỏ hơn hoặc bằng 3ppm |
|
|
Kiểm tra axetat |
Vượt qua |
|
|
Kiểm tra natri |
Vượt qua |
|
|
Thủy ngân |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
|
|
Axit fomic, formate và các chất oxy hóa khác |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1000ppm |
|
|
PH |
8.0-9.5 |
Đóng gói & Lưu trữ
Đóng gói 25kg/bao. Bảo quản và niêm phong ở nơi râm mát, khô ráo, thông thoáng, tránh xa hóa chất độc hại và nguy hiểm.
上方是模板内容,下方是编辑器原内容,编辑好请删除原内容.
Chú phổ biến: natri axetat khan tinh khiết cao cas 127-09-3 để bảo quản thực phẩm cấp thực phẩm/thức ăn chăn nuôi/công nghệ, Trung Quốc natri axetat khan tinh khiết cao cas 127-09-3 để bảo quản thực phẩm cấp thực phẩm/thức ăn chăn nuôi/công nghệ, nhà máy








