Kali Phosphate
Công ty TNHH Công nghiệp Hombo Vũ Hán: Nhà sản xuất Kali Phốt phát chuyên nghiệp của bạn!
Công ty TNHH công nghiệp Vũ Hán Hombo là nhà cung cấp sản phẩm phốt phát chuyên nghiệp với hơn mười năm hoạt động trong ngành hóa chất. Chúng tôi chủ yếu tham gia vào các sản phẩm dòng phốt phát và các hóa chất hỗ trợ liên quan Cấp thực phẩm SHMP, STPP, SAPP, TSPP, MSP, DSP, DSP, TSP, STMP, MKP DKP, TKPP, DCPD, MCP TCP và SHPP, THPS và THPC cấp công nghiệp. Chúng tôi liên tục đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu của các ngành không ngừng phát triển mà chúng tôi phục vụ. Doanh số bán phốt phát hàng năm đạt 10,000 tấn mỗi năm.
Kali Phosphate là gì?
Kali photphat là thuật ngữ chung cho muối của ion kali và photphat. Chúng bao gồm monokali photphat (KH2PO4), dikali photphat (K2HPO4) và tripotassium photphat (K3PO4). Kali photphat được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa chứng hạ photphat trong máu (nồng độ phốt pho trong máu thấp). Nó cũng được sử dụng để ngăn ngừa sỏi thận và kiểm soát pH3 trong nước tiểu. Thuốc tiêm kali photphat được tiêm cho những bệnh nhân không thể bổ sung photphat bằng đường uống.
Đặc điểm của Kali Phosphate
Độ hòa tan trong nước tốt
Kali photphat dễ tan trong nước nhưng khó tan trong etanol.
Ăn mòn mạnh
Dung dịch nước hình thành do kali photphat hòa tan trong nước có tính kiềm mạnh nên có tính ăn mòn cao.
Độ hút ẩm mạnh
Bề mặt của kali photphat dễ dàng hấp thụ khí và độ ẩm.
Thuộc tính ổn định
Kali photphat có thể được bảo quản và sử dụng ở nhiệt độ bình thường và tương đối ổn định.
Ví dụ về Kali Phosphate
1. Dikali Photphat (DKP) 7758-11-4
Sự miêu tả
Dipotassium phosphate thường được sử dụng làm chất tạo men, chất cải thiện chất lượng, chất điều chỉnh độ pH và chất tạo hỗn hợp trong ngành công nghiệp thực phẩm. Trong các món nướng, dipotassium phosphate có thể cải thiện độ đàn hồi và độ dai của thực phẩm, làm cho thực phẩm mềm và ngon hơn. Đồng thời, dipotassium phosphate cũng có thể tăng cường tính ổn định của thực phẩm, ngăn chặn thực phẩm bị hư hỏng và tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm.
Những lợi ích
● Cải thiện hương vị: Trong các sản phẩm nướng, dipotassium hydrogen phosphate có thể cải thiện khả năng hấp thụ nước của bột, tăng cường độ đàn hồi và độ dai của bột, làm cho bánh mì và bánh ngọt mềm hơn và ngon hơn. Trong đồ uống, dipotassium hydrogen phosphate có thể điều chỉnh giá trị pH của đồ uống và cải thiện hương vị cũng như chất lượng của đồ uống.
● Duy trì màu sắc của sản phẩm: Trong kẹo, dipotassium hydrogen phosphate có thể ổn định màu sắc của kẹo và ngăn không cho kẹo bị đổi màu do thay đổi độ pH. Trong đồ gia vị, dipotassium hydrogen phosphate có thể duy trì hương vị và màu sắc của đồ gia vị.
● Tăng cường độ ổn định của sản phẩm: Đồng thời, dipotassium phosphate cũng có thể tăng cường độ ổn định của thực phẩm, ngăn ngừa thực phẩm bị hư hỏng và tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm.
Công dụng
● Chất đệm: Dipotassium phosphate giúp duy trì độ pH ổn định trong thực phẩm, đảm bảo hương vị và cấu trúc nhất quán.
● Chất ổn định: Là một chất ổn định phổ biến, dipotassium phosphate giúp duy trì kết cấu và tính nguyên vẹn của thực phẩm, ngăn chặn chúng bị tách rời hoặc hư hỏng.
● Chất điều chỉnh độ axit: Là chất điều chỉnh độ axit, dipotassium phosphate giúp kiểm soát độ axit hoặc độ kiềm của thực phẩm, ảnh hưởng đến hương vị, kết cấu và thời hạn sử dụng của chúng.
● Chất tạo men: Là chất tạo men, dipotassium phosphate hỗ trợ quá trình lên men, giúp bột nổi lên và tạo cho các món nướng có cấu trúc nhẹ, bông xốp.
● Chất chống oxy hóa: Dipotassium phosphate là một trong nhiều chất bảo quản có đặc tính chống oxy hóa và do đó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm.
2. Phốt phát đơn kali (MKP) 7778-77-0
Sự miêu tả
Monopotassium phosphate là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KH2PO4. Nó dễ chảy nước và tan chảy thành chất lỏng trong suốt khi đun nóng đến 400 độ. Nó đông đặc lại thành kali metaphotphat thủy tinh đục sau khi làm nguội. Nó là một tinh thể màu trắng, ổn định trong không khí, hòa tan trong nước và không hòa tan trong ethanol.
Những lợi ích
● Tính axit mạnh: Monopotassium Phosphate có tính axit mạnh, có thể dùng để điều chỉnh giá trị pH của thực phẩm nhằm đảm bảo mùi vị và độ ổn định của thực phẩm. Trong quá trình chế biến đồ uống nước trái cây và rau quả, đồ uống có ga, v.v., việc bổ sung một lượng kali dihydro photphat thích hợp có thể điều chỉnh độ chua, mùi vị và nâng cao chất lượng sản phẩm.
● Đặc tính chống oxy hóa: Monopotassium Phosphate có đặc tính chống oxy hóa tốt, có thể trì hoãn quá trình oxy hóa và hư hỏng thực phẩm, đồng thời tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm. Thêm một lượng kali dihydro photphat thích hợp vào thực phẩm có hàm lượng dầu ăn cao có thể ngăn chặn hiệu quả quá trình oxy hóa và hư hỏng thực phẩm, đồng thời duy trì chất lượng và hương vị của thực phẩm.
● Nâng cao giá trị dinh dưỡng: Monopotassium Phosphate chứa kali và phốt pho, là một trong những nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể con người. Thêm một lượng kali dihydro photphat thích hợp vào thực phẩm có thể bổ sung các nguyên tố vi lượng mà cơ thể con người cần và cải thiện giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
● Cải thiện mùi vị: Kali dihydrogen photphat cũng có thể được sử dụng để cải thiện mùi vị của thực phẩm. Ví dụ, thức ăn có thể có vị đắng và chát. Kali dihydrogen photphat có thể cải thiện mùi vị của thực phẩm, làm cho thức ăn ngon hơn và có lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thu của con người.
Sử dụng
● Monopotassium Phosphate cấp thực phẩm là một chất bột màu trắng hoặc không màu thường được sử dụng làm chất axit hóa trong chế biến thực phẩm. Nó có thể thêm vị chua vào thực phẩm, thúc đẩy sự thèm ăn và cải thiện hương vị. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ uống có ga, kẹo, mứt, đồ uống, nước sốt và các thực phẩm khác.
Thận trọng khi sử dụng Monopotassium Phosphate
● Sử dụng điều độ: Mặc dù lượng Monopotassium Phosphate sử dụng trong thực phẩm rất ít nhưng nếu sử dụng quá mức có thể gây hại cho cơ thể con người, chẳng hạn như ngộ độc. Vì vậy, lượng sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sử dụng để tránh gây hại cho cơ thể con người.
● Biện pháp phòng ngừa khi bảo quản: Monopotassium Phosphate là một hợp chất dễ chảy nước và nên tránh tiếp xúc với khí ẩm và các chất kiềm để tránh phản ứng hóa học.
● Giữ sạch: Khi sử dụng Monopotassium Phosphate, cần chú ý giữ sạch sẽ và hợp vệ sinh để tránh bị nhiễm vi khuẩn và các chất gây ô nhiễm khác.
● Vị trí bảo quản: Monopotassium Phosphate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, giữ khoảng cách nhất định với thực phẩm và đồ uống để tránh ô nhiễm.
3. Tetrakali pyrophosphate (TKPP) 7320-34-5
Sự miêu tả
Tetrapotassium pyrophosphate thường ở dạng bột hoặc khối màu trắng. Mật độ tương đối của nó là 2,534 và điểm nóng chảy của nó là 1109 độ. Nó hòa tan trong nước, không hòa tan trong ethanol và dung dịch nước của nó có tính kiềm. Ở 25 độ, độ hòa tan của nó trong 100g nước là 187g và độ pH của dung dịch nước 1% là 10,2. Kali pyrophosphate có tất cả các đặc tính của phốt phát ngưng tụ khác.
Những lợi ích
● Khả năng đệm pH ổn định: Tetrapotassium pyrophosphate có khả năng đệm pH ổn định và có thể giữ giá trị pH của dung dịch ổn định trong thời gian dài.
● Khả năng tạo phức: Tetrapotassium pyrophosphate có khả năng tạo phức tốt và có thể tạo phức ổn định với nhiều ion kim loại khác nhau, rất hữu ích trong việc làm mềm nước cứng, cải thiện khả năng rửa sạch và loại bỏ chất bẩn.
● Khả năng phân tán: Các ion pyrophosphate có khả năng phân tán mạnh đối với các chất rắn phân tán mịn và có thể thúc đẩy sự trộn đều các chất mịn và chất vết.
● Độ ổn định nhiệt: Tetrapotassium pyrophosphate có điểm nóng chảy cao (1109 độ) và có thể ổn định trong không khí ẩm và không dễ phân hủy..
Cách sử dụng
● Chất ổn định và chất làm đặc: Nhiều loại thực phẩm cần thêm một số chất làm đặc hoặc chất ổn định để cải thiện kết cấu, từ đó làm tăng hương vị và hương vị của thực phẩm. Tetrapotassium pyrophosphate có thể được sử dụng làm chất ổn định và chất làm đặc trong thực phẩm. Ví dụ, một lượng tetrapotassium pyrophosphate nhất định có thể được thêm vào để làm kẹo gel, thạch, mứt, nước tương và các sản phẩm từ sữa để làm cho thực phẩm ổn định và mềm hơn.
● Chất chống oxy hóa: Nhiều loại thực phẩm dễ bị oxy hóa và hydro hóa, chẳng hạn như dầu ăn, các sản phẩm thịt, v.v. Tetrapotassium pyrophosphate có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm và có thể kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm một cách hiệu quả. Đặc tính chống oxy hóa của nó có thể làm chậm phản ứng oxy hóa của axit béo, ngăn chặn thực phẩm bị hư hỏng và tạo ra hương vị khó chịu. Trong nhiều quy trình chế biến thực phẩm, tetrapotassium pyrophosphate có thể được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa và các phản ứng hóa học khác gây suy giảm chất lượng thực phẩm.
● Chất bảo quản: Tetrapotassium pyrophosphate cũng có thể đóng một vai trò nhất định trong việc bảo quản thực phẩm. Nó có thể phản ứng với các ion bạc trong thực phẩm để tạo ra kết tủa bạc photphat không tan trong nước, từ đó đạt được tác dụng kháng khuẩn và diệt khuẩn nhất định, ngăn ngừa thực phẩm bị hư hỏng do vi khuẩn.
Thận trọng khi sử dụng Kali Phosphate
Môi trường lưu trữ
Kali photphat cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, có ánh nắng trực tiếp, tránh tiếp xúc với nguồn nước. Nếu gặp môi trường ẩm ướt cần phải thông gió và sấy khô kịp thời.
Đóng gói và vận chuyển
Trong quá trình đóng gói và vận chuyển kali photphat, cần lựa chọn vật liệu và phương pháp đóng gói chống ẩm, đồng thời phải làm sạch độ ẩm và bụi bẩn kịp thời.
Các biện pháp bảo vệ
Kali photphat dễ hấp thụ nước, dung dịch nước tạo thành có tính kiềm cao và ăn mòn. Vì vậy, khi tiếp xúc hoặc sử dụng kali photphat, bạn nên đeo các thiết bị bảo hộ như khẩu trang, găng tay để tránh tiếp xúc với da và hít phải bụi của nó.

Giấy chứng nhận

Câu hỏi thường gặp
Là một trong những nhà cung cấp kali photphat hàng đầu tại Trung Quốc, chúng tôi nồng nhiệt chào đón bạn mua kali photphat chất lượng cao trong kho tại đây và nhận bảng giá từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh có sẵn.
