Mô tả sản phẩm
Công thức hóa học:C3H5Na2O33
Trọng lượng phân tử:112.06
Tiền gửi: 200-772-0,212-762-3(L-)
Số CAS: 72-17-3,867-56-1(L-)
Đặc trưng
Bột hoặc chất rắn không màu hoặc hơi vàng. Là sản phẩm rắn của natri lactat được xử lý bằng một loạt các quy trình sau khi hàm lượng phụ gia thực phẩm natri lactat (dung dịch) tăng lên (lớn hơn hoặc bằng 90%).
Ứng dụng
Chất bảo quản: Natri Lactat kiểm soát hiệu quả sự phát triển của các vi sinh vật gây hư hỏng như vi khuẩn và nấm mốc, do đó kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm. Tính chất kháng khuẩn của nó làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho thịt, gia cầm, hải sản và các sản phẩm từ sữa, nơi sự phát triển của vi khuẩn có thể nhanh chóng làm giảm chất lượng sản phẩm.
Chất tăng cường hương vị: Phụ gia này góp phần tạo nên hương vị tự nhiên, tinh tế cho thực phẩm, tăng cường hương vị tổng thể của thực phẩm. Nó có thể giúp làm nổi bật hương vị tự nhiên của các thành phần và cải thiện trải nghiệm ăn uống tổng thể.
Chất điều chỉnh độ axit: Natri Lactat cũng có thể hoạt động như một chất điều chỉnh độ axit, điều chỉnh mức độ pH của các sản phẩm thực phẩm đến mức mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sự an toàn và ổn định của thực phẩm, cũng như cải thiện vẻ ngoài và kết cấu của một số sản phẩm.
Chất giữ ẩm:Bằng cách giữ độ ẩm trong thực phẩm, Natri Lactat góp phần tạo nên độ tươi ngon và mềm mại tổng thể cho các sản phẩm như đồ nướng, thịt và trái cây sấy khô.
Giá trị dinh dưỡng:Mặc dù chủ yếu được sử dụng cho mục đích chức năng, Natri Lactat cũng cung cấp nguồn natri và lactat, có thể đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa năng lượng và các quá trình sinh học khác.
Nhờ tính linh hoạt và độ an toàn, Natri Lactate được chấp thuận sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Hoa Kỳ, Châu Âu và Châu Á.
Mô tả sản phẩm
|
Mục |
Mục lục |
|
Tổng natri lactat, w/% Lớn hơn hoặc bằng |
90%, 95.0%, 98% |
|
Moi,sture, w/% Nhỏ hơn hoặc bằng |
2% |
|
pH(1+5 dung dịch) |
6.0~7.5 |
|
Clorua, w/% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.05 |
|
Asen (mg/kg) Nhỏ hơn hoặc bằng 0 |
3
|
|
Chì/(mg/kg) Nhỏ hơn hoặc bằng |
2 |
|
Sunfat (theo SO4), w/% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.005 |
|
Fe, w/% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.001 |
|
Thủy ngân/(mg/kg) Nhỏ hơn hoặc bằng |
1 |
|
Axit xitric, axit oxalic, axit photphonic và axit tartaric |
Đi qua |
Đóng gói & Lưu trữ
Đóng gói 25kg/bao. Bảo quản và niêm phong ở nơi râm mát, khô ráo, thông thoáng, tránh xa hóa chất độc hại và nguy hiểm.
Chú phổ biến: phụ gia thực phẩm chất lượng tốt bột natri lactat chất bảo quản, Trung Quốc chất lượng tốt bột natri lactat chất bảo quản nhà cung cấp, nhà máy









